skill
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskɪɫ/
| [ˈskɪɫ] |
Danh từ
skill /ˈskɪɫ/
Nội động từ
skill nội động từ /ˈskɪɫ/
Động từ
(thường dùng dưới dạng danh từ: skilling)
- (thường dùng dưới dạng danh từ: skilling) huấn luyện (một người công nhân) làm một việc gì đó cụ thể.
- There is a lack of basic skill - thiếu việc huấn luyện căn bản cho công nhân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skill”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)