smut
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsmət/
Danh từ
smut /ˈsmət/
Ngoại động từ
smut ngoại động từ /ˈsmət/
- Bôi bẩn bằng nhọ nồi.
- Làm nhiễm bệnh than.
Nội động từ
smut nội động từ /ˈsmət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “smut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)