sniegas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *snáigas,[1][2] từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *snóygʷʰos. So sánh với tiếng Slav Giáo hội cổ снѣгъ (sněgŭ).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sniẽgas gđ (số nhiều sniegai̇̃) trọng âm loại 4
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Bản mẫu:R:Kim PBS
- ↑ Derksen, Rick (2015), “sniegas”, trong Etymological Dictionary of the Baltic Inherited Lexicon (Leiden Indo-European Etymological Dictionary Series; 13), Leiden, Boston: Brill, →ISBN, tr. 416
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống đực tiếng Litva
