soughed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
soughed
Chia động từ
sough
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sough | |||||
| Phân từ hiện tại | soughing | |||||
| Phân từ quá khứ | soughed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sough | sough hoặc soughest¹ | soughs hoặc sougheth¹ | sough | sough | sough |
| Quá khứ | soughed | soughed hoặc soughedst¹ | soughed | soughed | soughed | soughed |
| Tương lai | will/shall² sough | will/shall sough hoặc wilt/shalt¹ sough | will/shall sough | will/shall sough | will/shall sough | will/shall sough |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sough | sough hoặc soughest¹ | sough | sough | sough | sough |
| Quá khứ | soughed | soughed | soughed | soughed | soughed | soughed |
| Tương lai | were to sough hoặc should sough | were to sough hoặc should sough | were to sough hoặc should sough | were to sough hoặc should sough | were to sough hoặc should sough | were to sough hoặc should sough |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sough | — | let’s sough | sough | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.