sough

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sough /ˈsɑʊ/

  1. Tiếng rì rào, tiếng xào xạc, tiếng vi vu (gió).

Nội động từ[sửa]

sough nội động từ /ˈsɑʊ/

  1. Rì rào, thổi xào xạc, thổi vi vu (gió).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]