Bước tới nội dung

spalis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Friuli

[sửa]

Danh từ

[sửa]

spalis

  1. Số nhiều của spale

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

spãlis  (số nhiều spãliai) trọng âm loại 2

  1. Tháng mười.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của spãlis
số ít số nhiều
danh cách spãlis spãliai
sinh cách spãlio spãlių
dữ cách spãliui spãliams
đối cách spãlį spaliùs
cách công cụ spaliù spãliais
định vị cách spãlyje spãliuose
hô cách spãli spãliai

Xem thêm

[sửa]