special
Giao diện
Xem thêm: spécial
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈspɛʃl̩/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: spĕʹshəl, IPA(ghi chú): /ˈspɛʃ(ə)l/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɛʃəl
- Tách âm: spe‧cial
Tính từ
special /ˈspɛ.ʃəl/
- Đặc biệt, riêng biệt.
- word used in a special sense — từ dùng theo nghĩa đặc biệt
- special price — giá đặc biệt
- to appoint special agents — cử đặc phái viên
- to receive special instructions — nhận những chỉ thị đặc biệt
- special edition — đợt phát hành đặc biệt
Danh từ
special /ˈspɛ.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “special”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)