Bước tới nội dung

special

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: spécial

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

special /ˈspɛ.ʃəl/

  1. Đặc biệt, riêng biệt.
    word used in a special sense — từ dùng theo nghĩa đặc biệt
    special price — giá đặc biệt
    to appoint special agents — cử đặc phái viên
    to receive special instructions — nhận những chỉ thị đặc biệt
    special edition — đợt phát hành đặc biệt

Danh từ

special /ˈspɛ.ʃəl/

  1. Cảnh sát đặc biệt.
  2. Chuyến xe lửa đặc biệt.
  3. Cuộc thi đặc biệt.
  4. Số báo phát hành đặc biệt.

Tham khảo