standing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstæn.diɳ/
| [ˈstæn.diɳ] |
Danh từ
standing /ˈstæn.diɳ/
Tính từ
standing /ˈstæn.diɳ/
- Đứng.
- standing spectator — khán giả đứng
- Đã được công nhận; hiện hành.
- standing rules — điều lệ hiện hành
- Thường trực.
- standing army — quân thường trực
- standing commitee — uỷ ban thường trực
- Chưa gặt.
- standing crops — mùa màng chưa gặt
- Tù, ứ, đọng.
- standing water — nước tù
- Để đứng không, không dùng (máy... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “standing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stɑ̃.diɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| standing /stɑ̃.diɳ/ |
standing /stɑ̃.diɳ/ |
standing gđ /stɑ̃.diɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “standing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)