Bước tới nội dung

stapler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

stapler

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsteɪ.pə.lɜː/

Danh từ

stapler /ˈsteɪ.pə.lɜː/

  1. Máy dập ghim; Người xếp loại (bông, len, gai) theo sợi.
  2. Người buôn bán những mặt hàng chủ yếu.

Tham khảo