substantive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsəb.stən.tɪv/
Tính từ
substantive /ˈsəb.stən.tɪv/
- Biểu hiện sự tồn tại.
- the substantive verb — động từ to be
- Tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trọng yếu, lớn lao.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đặt và định quyền hạn nhiệm vụ.
- substantive law — luật đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
Thành ngữ
Danh từ
substantive /ˈsəb.stən.tɪv/
- (Ngôn ngữ học) Danh từ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “substantive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)