succession

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

succession /sək.ˈsɛ.ʃən/

  1. Sự kế tiếp; sự liên tiếp.
    three great victories in succession — ba thắng lợi to lớn liên tiếp
  2. Sự nối ngôi, sự kế vị; quyền kế vị.
    to claim the succession — đòi quyền kế vị
  3. Sự thừa kế, sự ăn thừa tự.
    right of succession — quyền thừa kế, quyền ăn thừa tự
  4. Tràng, dãy, chuỗi.
    a succession of disasters — một chuỗi tai hoạ

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
succession
/syk.se.sjɔ̃/
successions
/syk.se.sjɔ̃/

succession gc /syk.se.sjɔ̃/

  1. Sự thừa kế; gia tài, di sản.
    Succession testamentaire — sự thừa kế theo di chúc
    Succession légale — sự thừa kế theo pháp luật
    Une riche succession — một di sản lớn
  2. Sự nối ngôi.
  3. Dãy liên tiếp, loạt liên tiếp.
    Une succession de maisons — một dãy nhà liên tiếp
  4. (Sinh vật học, sinh lý học) Diễn thế.
    Succession climatogène — diễn thế do khí hậu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]