such

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

such /ˈsətʃ/

  1. Như thế, như vậy, như loại đó.
    such people as these — những người như thế
    experiences such as this are rare — những kinh nghiệm như vật rất hiếm
    I've never seen such a thing — tôi chưa thấy một việc như thế bao giờ
    don't be in such a hurry — không phải vội vã đến thế
  2. Thật là, quả là.
    such a beautiful day! — một ngày thật là đẹp!
  3. Đến nỗi.
    the oppression was such as to make everyone rise up — sự áp bức tàn bạo đến nỗi làm cho mọi người phải nổi dậy
    he told such a strange story that nobody believed it — anh ấy kể một câu chuyện lạ lùng đến nỗi không ai tin được
  4. (Như) Such-and-such.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

such /ˈsətʃ/

  1. Cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy.
    I may have offended, but such was not my intention — tôi có thể làm mất lòng đấy, nhưng (cái) đó không phải là chủ định của tôi
    customers who are not satisfied with the goods bought can change such, if unused — khách hàng nào không vừa lòng với hàng đã mua có thể đổi những thứ đó, nếu chưa dùng
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca); (văn học) những ai, ai.
    let such as have any objections take the floor — những ai có ý kiến phản đối xin mời phát biểu

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]