summary
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsə.mə.ri/
| [ˈsə.mə.ri] |
Tính từ
summary /ˈsə.mə.ri/
- tóm tắt, sơ lược, giản lược
- a summary account — báo cáo tóm tắt
- summary method — phương pháp giản lược
- được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết
Thành ngữ
- in summary: tóm lại
Danh từ
summary /ˈsə.mə.ri/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “summary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)