sworn
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sworn
Ngoại động từ
sworn ngoại động từ swore; sworn
- Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
- to swear eternal fidelity — thề trung tành muôn đời
- Bắt thề.
- to swear somebody to secrecy — bắt ai thề giữ bí mật
Nội động từ
sworn nội động từ
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sworn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)