synonymy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

synonymy /.mi/

  1. Tính đồng nghĩa.
  2. Sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh.
  3. Bảng từ đồng nghĩa.
  4. Bài khảo luận về từ đồng nghĩa.

Tham khảo[sửa]