třináct
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]| ← 12 | 13 | 14 → |
|---|---|---|
| Số đếm: třináct Số thứ tự: třináctý Adverbial: třináctkrát Repetition adjective: třináctinásobný Phân số: třináctina | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Séc về 13 | ||
Từ nguyên
Cách phát âm
Số từ
[sửa]třináct
Biến cách
Đọc thêm
- třináct, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- třináct, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “třináct”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026