Bước tới nội dung

třináct

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

Số tiếng Séc (chỉnh sửa)
 ←  12 13 14  → 
    Số đếm: třináct
    Số thứ tự: třináctý
    Phó từ chỉ số từ: třináctkrát
    Repetition adjective: třináctinásobný
    Phân số: třináctina

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *tri na desęte.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈtr̝̊ɪnaːt͡st]
  • Âm thanh:(tập tin)

Số từ

třináct

  1. Mười ba.

Biến cách

Đọc thêm