Bước tới nội dung

tương ớt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tɨəŋ˧˧ əːt˧˥tɨəŋ˧˥ ə̰ːk˩˧tɨəŋ˧˧ əːk˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tɨəŋ˧˥ əːt˩˩tɨəŋ˧˥˧ ə̰ːt˩˧

Danh từ

tương ớt

  1. Ớt nghiền nhỏ, có vị chua như tương.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)