Bước tới nội dung

tact

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tact /ˈtækt/

  1. Sự khéo xử, tài xử trí.
    to have great tact — rất thiệp, rất khéo xử
    tact and address — cách xử xử lịch thiệp
    without tact — không khéo léo, sống sượng

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
tact
/takt/
tact
/takt/

tact /takt/

  1. (Số nhiều) Xúc giác.
  2. (Nghĩa bóng) Sự tế nhị, sự khéo xử.
    Manquer de tact — thiếu tế nhị
    pêche au tact — sự câu tay

Tham khảo

[sửa]