tall
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
tall /ˈtɔl/
Phó từ
tall /ˈtɔl/
- Ngoa, khoác lác, khoe khoang.
- to talk tall — nói ngoa, nói khoác, nói khoe khoang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Thụy Điển
[sửa]
Danh từ
tall
- Tên gọi một loài cây, có tên khoa học pinus sylvestris.