talus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈteɪ.ləs/
Danh từ
talus số nhiều tali /ˈteɪ.ləs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “talus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.ly/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| talus /ta.ly/ |
talus /ta.ly/ |
talus gđ /ta.ly/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| talus /ta.ly/ |
talus /ta.ly/ |
talus gđ /ta.ly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | talus /ta.ly/ |
talus /ta.ly/ |
| Giống cái | talus /ta.ly/ |
talus /ta.ly/ |
talus /ta.ly/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “talus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)