temporal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛm.pə.rəl/
Tính từ
temporal /ˈtɛm.pə.rəl/
Tính từ
temporal /ˈtɛm.pə.rəl/
- (Giải phẫu) (thuộc) thái dương.
Danh từ
temporal /ˈtɛm.pə.rəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “temporal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.pɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | temporal /tɑ̃.pɔ.ʁal/ |
temporaux /tɑ̃.pɔ.ʁɔ/ |
| Giống cái | temporale /tɑ̃.pɔ.ʁal/ |
temporales /tɑ̃.pɔ.ʁal/ |
temporal /tɑ̃.pɔ.ʁal/
- (Giải phẫu) (thuộc) thái dương.
- Os temporal — xương thái dương
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| temporaux /tɑ̃.pɔ.ʁɔ/ |
temporaux /tɑ̃.pɔ.ʁɔ/ |
temporal gđ /tɑ̃.pɔ.ʁal/
- (Giải phẫu) Xương thái dương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “temporal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)