tendresse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /tɑːn.ˈdrɛs/
Danh từ
tendresse /tɑːn.ˈdrɛs/
- Xem tenderness
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tendresse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃d.ʁɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tendresse /tɑ̃d.ʁɛs/ |
tendresses /tɑ̃d.ʁɛs/ |
tendresse gc /tɑ̃d.ʁɛs/
- Tình âu yếm.
- La tendresse maternelle — tình âu yếm của mẹ
- (Số nhiều) Cử chỉ âu yếm.
- Mille tendresses — muôn vàn âu yếm (công thức cuối thư)
- (Thân mật) Sự thích thú.
- Je n'ai aucune tendresse pour ce genre de procédé — tôi chẳng thích thú tí nào về loại cách thức đó
- tendresse de l’âge — tuổi thanh xuân
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tendresse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)