tepna
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
tepna gc
Biến cách
Từ có nghĩa rộng hơn
- céva gc
Từ có nghĩa hẹp hơn
Đọc thêm
- tepna, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- tepna, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “tepna”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
tepna gc
Biến cách
Tham khảo
- “tepna”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc
- Danh từ với thân từ rút gọn tiếng Séc
- Mục từ tiếng Slovak
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/epna
- Vần:Tiếng Slovak/epna/2 âm tiết
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống cái tiếng Slovak
- terms without declension paradigm tiếng Slovak