Bước tới nội dung

tepna

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

tepna gc

  1. Động mạch.

Biến cách

Từ có nghĩa rộng hơn

Từ có nghĩa hẹp hơn

Đọc thêm

Tiếng Slovak

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

tepna gc

  1. Động mạch.

Biến cách

Biến cách của tepna
số ít số nhiều
danh cách tepna tepny
sinh cách tepny tepien
dữ cách tepne tepnám
đối cách tepnu tepny
định vị cách tepne tepnách
cách công cụ tepnou tepnami

Tham khảo

  • tepna”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026