ter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

ter

  1. (Âm nhạc) Nhắc lại ba lần.

Tính từ[sửa]

ter

  1. Thứ ba.
    Numéro 5 ter — nhà số 5 thứ ba

Tham khảo[sửa]