textile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛk.ˌstɑɪ.əl/
| [ˈtɛk.ˌstɑɪ.əl] |
Tính từ
textile /ˈtɛk.ˌstɑɪ.əl/
Danh từ
textile /ˈtɛk.ˌstɑɪ.əl/
- Hàng dệt, vải.
- Nguyên liệu dệt (bông, gai, đay... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “textile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛk.stil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | textile /tɛk.stil/ |
textiles /tɛk.stil/ |
| Giống cái | textile /tɛk.stil/ |
textiles /tɛk.stil/ |
textile /tɛk.stil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| textile /tɛk.stil/ |
textiles /tɛk.stil/ |
textile gđ /tɛk.stil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “textile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)