thái cổ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰaːj˧˥ ko̰˧˩˧tʰa̰ːj˩˧ ko˧˩˨tʰaːj˧˥ ko˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰaːj˩˩ ko˧˩tʰa̰ːj˩˧ ko̰ʔ˧˩

Định nghĩa[sửa]

thái cổ

  1. Nói thời đại xưa lắm.
    Thời đại thái cổ. — Thời đại của trái đất khi chưa có sinh vật.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]