Bước tới nội dung

thế nhân

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tʰe˧˥ ɲən˧˧tʰḛ˩˧ ɲəŋ˧˥tʰe˧˥ ɲəŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʰe˩˩ ɲən˧˥tʰḛ˩˧ ɲən˧˥˧

Danh từ

thế nhân

  1. Con người ở trần thế, ngoài đời nói chung.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)