thời thế tạo anh hùng

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰə̤ːj˨˩ tʰe˧˥ ta̰ːʔw˨˩ ajŋ˧˧ hṳŋ˨˩tʰəːj˧˧ tʰḛ˩˧ ta̰ːw˨˨ an˧˥ huŋ˧˧tʰəːj˨˩ tʰe˧˥ taːw˨˩˨ an˧˧ huŋ˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰəːj˧˧ tʰe˩˩ taːw˨˨ ajŋ˧˥ huŋ˧˧tʰəːj˧˧ tʰe˩˩ ta̰ːw˨˨ ajŋ˧˥ huŋ˧˧tʰəːj˧˧ tʰḛ˩˧ ta̰ːw˨˨ ajŋ˧˥˧ huŋ˧˧

Từ nguyên[sửa]

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 時勢造英雄.

Thành ngữ[sửa]

thời thế tạo anh hùng

  1. Hoàn cảnh lịch sử tạo nên các cá nhân xuất sắc, các anh hùng.

Dịch[sửa]