Bước tới nội dung

thiên hoa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tʰiən˧˧ hwaː˧˧tʰiəŋ˧˥ hwaː˧˥tʰiəŋ˧˧ hwaː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʰiən˧˥ hwa˧˥tʰiən˧˥˧ hwa˧˥˧

Danh từ

thiên hoa

  1. Bệnh đậu mùa.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)