thinned
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
thinned
Chia động từ
thin
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to thin | |||||
| Phân từ hiện tại | thinning | |||||
| Phân từ quá khứ | thinned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | thin | thin hoặc thinnest¹ | thins hoặc thinneth¹ | thin | thin | thin |
| Quá khứ | thinned | thinned hoặc thinnedst¹ | thinned | thinned | thinned | thinned |
| Tương lai | will/shall² thin | will/shall thin hoặc wilt/shalt¹ thin | will/shall thin | will/shall thin | will/shall thin | will/shall thin |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | thin | thin hoặc thinnest¹ | thin | thin | thin | thin |
| Quá khứ | thinned | thinned | thinned | thinned | thinned | thinned |
| Tương lai | were to thin hoặc should thin | were to thin hoặc should thin | were to thin hoặc should thin | were to thin hoặc should thin | were to thin hoặc should thin | were to thin hoặc should thin |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | thin | — | let’s thin | thin | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.