Bước tới nội dung

thin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

thin /ˈθɪn/

  1. Mỏng, mảnh.
    a thin sheet of paper — tờ giấy mỏng
    a thin piece of string — sợi dây mảnh
  2. Gầy gò, mảnh dẻ, mảnh khảnh.
    as thin as a lath — gầy như cái que
  3. Loãng.
    thin porridge — cháo loãng
    thin wine — rượu nhẹ, rượu pha loãng
    thin air — không khí loãng
  4. Thưa, thưa thớt, lơ thơ.
    thin hair — tóc thưa
    thin audience — thính giả thưa thớt
  5. Nhỏ, nhỏ hẹp, yếu ớt.
    a thin voice — giọng nói nhỏ nhẹ
  6. Mong manh; nghèo nàn.
    a thin excuse — một lý do cáo lỗi mong manh không vững
    a thin story — một câu chuyện nghèo nàn
  7. (Từ lóng) Khó chịu, buồn chán.
    to have a thin time — buồn bực, chán

Ngoại động từ

thin ngoại động từ /ˈθɪn/

  1. Làm cho mỏng, làm cho mảnh.
  2. Làm gầy đi, làm gầy bớt.
  3. Làm loãng, pha loãng.
  4. Làm thưa, làm giảm bớt, tỉa bớt.
    to thin out the leaves — tỉa bớt lá

Chia động từ

Nội động từ

thin nội động từ /ˈθɪn/

  1. Mỏng ra, mảnh đi.
  2. Gầy đi.
  3. Loãng ra.
  4. Thưa bớt đi, thưa thớt.

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Nùng

[sửa]

Danh từ

[sửa]

thin

  1. (Nùng Inh) đá.

Động từ

[sửa]

thin

  1. biết.

Tham khảo

[sửa]