tolu
Giao diện
Tiếng Cia-Cia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Số từ
[sửa]tolu
- ba.
Tham khảo
[sửa]- van den Berg, Rene (1991). "Preliminary notes on the Cia-Cia language (South Buton)". Excursies in Celebes (PDF). Leiden: KITLV. pp. 305–324.
Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ
tolu
Tiếng Gone Dau
[sửa]Cách phát âm
Số từ
tolu
- ba.
Tiếng Molbog
[sửa]Số từ
[sửa]tolu
- ba.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Muna
[sửa]Số từ
[sửa]tolu
- ba.
Tham khảo
[sửa]- “tolu”, Webonary.org
Tiếng Paku
[sửa]Số từ
[sửa]tolu
- ba.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.ly/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tolu /tɔ.ly/ |
tolu /tɔ.ly/ |
tolu gđ /tɔ.ly/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tolu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ponosakan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]tolu
- ba.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Tukang Besi Bắc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]tolu
- ba.
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Tukang Besi Bắc
- Donohue, Mark (1999). A Grammar of Tukang Besi. Berlin: Walter de Gruyter. →ISBN.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Cia-Cia
- Số tiếng Cia-Cia
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Gagauz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gone Dau
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Gone Dau
- Số tiếng Gone Dau
- Mục từ tiếng Molbog
- Số tiếng Molbog
- Mục từ tiếng Muna
- Số tiếng Muna
- Mục từ tiếng Paku
- Số tiếng Paku
- Mục từ tiếng Paku có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ponosakan
- Mục từ tiếng Ponosakan
- Số tiếng Ponosakan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tukang Besi Bắc
- Mục từ tiếng Tukang Besi Bắc
- Số tiếng Tukang Besi Bắc