Bước tới nội dung

trèo cao té đau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨɛ̤w˨˩ kaːw˧˧˧˥ ɗaw˧˧tʂɛw˧˧ kaːw˧˥ tɛ̰˩˧ ɗaw˧˥tʂɛw˨˩ kaːw˧˧˧˥ ɗaw˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʂɛw˧˧ kaːw˧˥˩˩ ɗaw˧˥tʂɛw˧˧ kaːw˧˥˧ tɛ̰˩˧ ɗaw˧˥˧

Cụm từ

[sửa]

trèo cao đau

  1. Như trèo cao ngã đau