Bước tới nội dung

tradition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /trə.ˈdɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

tradition (số nhiều traditions) /trə.ˈdɪ.ʃən/

  1. Sự truyền miệng, truyền khẩu (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia).
  2. Truyền thuyết.
    based only on tradition(s) — chỉ dựa vào truyền thuyết
  3. Truyền thống.
    the tradition of heroism — truyền thống anh hùng

Đồng nghĩa

[sửa]
sự truyền miệng

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tʁa.di.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
tradition
/tʁa.di.sjɔ̃/
traditions
/tʁa.di.sjɔ̃/

tradition gc /tʁa.di.sjɔ̃/

  1. Truyền thống.
    Les traditions du peuple — những truyền thống của nhân dân
  2. Truyền thuyết.
    La tradition populaire — truyền thuyết dân gian
  3. (Luật học; pháp lý) Sự trao tay.

Tham khảo

[sửa]