Bước tới nội dung

trotter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɑː.tɜː/

Danh từ

trotter /ˈtrɑː.tɜː/

  1. Ngựa chạy nước kiệu.
  2. (Số nhiều) Chân giò.
    pig's trotters — chân giò lợn
  3. (Đùa cợt) Chân, cẳng (người).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɔ.te/

Nội động từ

trotter nội động từ /tʁɔ.te/

  1. Chạy nước kiệu.
    Cheval qui trotte bien — ngựa chạy nước kiệu hay
  2. Chạy lon ton; long tong.
    L’enfant trotte — đứa bé chạy lon ton
    Il trotte toute la journée — anh ấy long tong suốt ngày
    trotter par la tête de quelqu'un — luẩn quẩn trong đầu óc ai (ý nghĩ...)

Tham khảo