trouvaille
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
trouvaille
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trouvaille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁu.vaj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trouvaille /tʁu.vaj/ |
trouvailles /tʁu.vaj/ |
trouvaille gc /tʁu.vaj/
- Sự tìm ra được, sự khám phá ra.
- Vật tìm ra được, điều khám phá ra.
- Ce détail est une véritable trouvaille — chi tiết ấy quả là một điều khám phá ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trouvaille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)