Bước tới nội dung

tužka

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

Từ nguyên

Từ tuha + -ka.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈtuʃka]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

tužka gc

  1. Bút chì.

Biến cách

Từ liên hệ

Đọc thêm

Tiếng Slovak

Từ nguyên

Từ tuha + -ka.

Cách phát âm

Danh từ

tužka gc (sinh cách số ít tužky, danh cách số nhiều tužky, sinh cách số nhiều tužiek, biến cách trọng âm của žena)

  1. (thông tục) Bút chì.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Đọc thêm

  • tužka”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026