tumulte
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
- IPA: /ty.mylt/
Danh từ[sửa]
Số ít | Số nhiều |
---|---|
tumulte /ty.mylt/ |
tumultes /ty.mylt/ |
tumulte gđ /ty.mylt/
- Sự náo động, sự nhộn nhàng; sự náo nhiệt.
- Le tumulte du marché — sự náo nhiệt ở chợ
- (Nghĩa rộng) Sự xáo động, sự rạo rực.
- Le tumulte des sentiments — sự xáo động của tình cảm
- (Sử học) Lệnh báo động cấp tốc (cổ La Mã).
Trái nghĩa[sửa]
- Calme, ordre, paix, silence, tranquilité
Tham khảo[sửa]
- "tumulte". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)