Bước tới nội dung

tut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Thán từ

tut

  1. khỉ!; thôi đi!

Tham khảo

Tiếng Karakalpak

Danh từ

tut

  1. dâu tằm.

Tiếng Mangas

Cách phát âm

Động từ

tut

  1. đẩy.

Tham khảo

  • Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.

Tiếng Tai Loi

Động từ

tut

  1. kéo.

Tham khảo

Tiếng Uzbek

Danh từ

tut (số nhiều tutlar)

  1. dâu tằm.