udder

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

udder /ˈə.dɜː/

  1. Bầu (bò, cừu... ).

Tham khảo[sửa]