udder
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại udder, uddyr (còn có cách viết khác là uther, iddyr) < tiếng Anh cổ ūder (“bầu vú động vật; vú”) < tiếng German nguyên thủy *ūdarą < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁ówHdʰr̥ (“bầu vú động vật”).
Cùng gốc với tiếng Frisia Saterland Jadder (“bầu vú động vật”), tiếng Hà Lan uier (“bầu vú động vật”), tiếng Đức Euter (“bầu vú động vật”), tiếng Thụy Điển juver (“bầu vú động vật”), tiếng Iceland júgur (“bầu vú động vật”), tiếng Phạn Vệ Đà ऊधर् (ū́dhar), tiếng Hy Lạp cổ οὖθαρ (oûthar), tiếng Latinh ūber.
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈʌdə/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈʌdɚ/
Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -ʌdə(ɹ)
Danh từ
udder (số nhiều udders)
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “udder”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ ūder < tiếng German nguyên thủy *ūdarą < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁ówHdʰr̥.
Cách phát âm
Danh từ
udder (số nhiều uddres)
Hậu duệ
Tham khảo
- “udder, n.”, MED Online, Ann Arbor, Mich.: Đại học Michigan, 2007, truy cập 17/7/2018.
Tiếng Thụy Điển cổ
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Danh từ
udder gđ
- Đầu nhọn, chỗ nhọn.
Biến cách
Hậu duệ
- Tiếng Thụy Điển: udd
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌdə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ʌdə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ lóng tiếng Anh
- en:Bộ phận cơ thể động vật
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh trung đại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh trung đại
- Mục từ tiếng Anh trung đại
- Danh từ tiếng Anh trung đại
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Anh trung đại
- enm:Bộ phận cơ thể động vật
- enm:Thịt
- Mục từ tiếng Thụy Điển cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Thụy Điển cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Thụy Điển cổ
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Thụy Điển cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Thụy Điển cổ
- Danh từ tiếng Thụy Điển cổ
- Danh từ giống đực tiếng Thụy Điển cổ
- Danh từ tiếng Thụy Điển cổ có thân từ a
