ultimate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈəl.tə.mət/

Tính từ[sửa]

ultimate /ˈəl.tə.mət/

  1. Cuối cùng, sau cùng, chót.
    ultimate aim — mục đích cuối cùng
    ultimate decision — quyết định cuối cùng
  2. Cơ bản, chủ yếu.
    ultimate cause — nguyên nhân cơ bản
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lớn nhất, tối đa.

Danh từ[sửa]

ultimate /ˈəl.tə.mət/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng.
  2. Điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản.

Tham khảo[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)