ultimatum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌəl.tə.ˈmeɪ.təm/
Danh từ
ultimatum /ˌəl.tə.ˈmeɪ.təm/
- Thư cuối, tối hậu thư.
- Kết luận cuối cùng.
- Nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ultimatum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /yl.ti.ma.tɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ultimatum /yl.ti.ma.tɔm/ |
ultimatums /yl.ti.ma.tɔm/ |
ultimatum gđ /yl.ti.ma.tɔm/
- (Ngoại giao) Thư cuối, tối hậu thư.
- (Nghĩa rộng) Lệnh tối hậu; quyết định tối hậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ultimatum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)