unseasoned

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

unseasoned

  1. Còn tưi, chưa khô (gỗ); còn non, còn chua, còn xanh (qu).
  2. Không mắm muối, không gia vị (đồ ăn).
  3. (Quân sự) Chưa rèn luyện, chưa thiện chiến.
  4. (Nghĩa bóng) Thiếu kinh nghiệm, không quen.

Tham khảo[sửa]