unseen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈsin/
Tính từ
unseen ( không so sánh được) /ˌən.ˈsin/
Danh từ
unseen (số nhiều unseens) /ˌən.ˈsin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unseen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)