unsnarl
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈsnɑːr.əl/
Ngoại động từ
unsnarl ngoại động từ /.ˈsnɑːr.əl/
Chia động từ
unsnarl
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to unsnarl | |||||
| Phân từ hiện tại | unsnarling | |||||
| Phân từ quá khứ | unsnarled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unsnarl | unsnarl hoặc unsnarlest¹ | unsnarls hoặc unsnarleth¹ | unsnarl | unsnarl | unsnarl |
| Quá khứ | unsnarled | unsnarled hoặc unsnarledst¹ | unsnarled | unsnarled | unsnarled | unsnarled |
| Tương lai | will/shall² unsnarl | will/shall unsnarl hoặc wilt/shalt¹ unsnarl | will/shall unsnarl | will/shall unsnarl | will/shall unsnarl | will/shall unsnarl |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unsnarl | unsnarl hoặc unsnarlest¹ | unsnarl | unsnarl | unsnarl | unsnarl |
| Quá khứ | unsnarled | unsnarled | unsnarled | unsnarled | unsnarled | unsnarled |
| Tương lai | were to unsnarl hoặc should unsnarl | were to unsnarl hoặc should unsnarl | were to unsnarl hoặc should unsnarl | were to unsnarl hoặc should unsnarl | were to unsnarl hoặc should unsnarl | were to unsnarl hoặc should unsnarl |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | unsnarl | — | let’s unsnarl | unsnarl | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unsnarl”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)