unsteadily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈstɛ.di.li/
| [ˌən.ˈstɛ.di.li] |
Phó từ
unsteadily /ˌən.ˈstɛ.di.li/
- Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật... ).
- Lảo đảo, loạng choạng, run rẩy (bước đi, tay... ).
- Không đều.
- Không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá cả ).
- Chập chờn, leo lét (ngọn đèn).
- Nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không quả quyết.
- Phóng đãng, không có nề nếp (lối sống... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unsteadily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)