untangle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈtæŋ.ɡəl/
| [ˌən.ˈtæŋ.ɡəl] |
Ngoại động từ
untangle ngoại động từ /ˌən.ˈtæŋ.ɡəl/
- Gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Chia động từ
untangle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “untangle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)