uphill
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈəp.ˈhɪɫ/
Tính từ
uphill /ˈəp.ˈhɪɫ/
- Dốc (đường).
- Khó khăn, vất vả (công việc), gian truân, gay go.
- an uphill task — một nhiệm vụ khó khăn
Phó từ
uphill /ˈəp.ˈhɪɫ/
Danh từ
uphill /ˈəp.ˈhɪɫ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uphill”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)