urgent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɜː.dʒənt/
| [ˈɜː.dʒənt] |
Tính từ
urgent /ˈɜː.dʒənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “urgent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /yʁ.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | urgent /yʁ.ʒɑ̃/ |
urgents /yʁ.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | urgente /yʁ.ʒɑ̃t/ |
urgentes /yʁ.ʒɑ̃t/ |
urgent /yʁ.ʒɑ̃/
- Khẩn cấp.
- Une affaire urgente — một việc khẩn cấp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| urgent /yʁ.ʒɑ̃/ |
urgents /yʁ.ʒɑ̃/ |
urgent gđ /yʁ.ʒɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “urgent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)