urgent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

urgent /ˈɜː.dʒənt/

  1. Gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách.
    urgent need — nhu cầu cấp bách
  2. Khẩn nài, năn nỉ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực urgent
/yʁ.ʒɑ̃/
urgents
/yʁ.ʒɑ̃/
Giống cái urgente
/yʁ.ʒɑ̃t/
urgentes
/yʁ.ʒɑ̃t/

urgent /yʁ.ʒɑ̃/

  1. Khẩn cấp.
    Une affaire urgente — một việc khẩn cấp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
urgent
/yʁ.ʒɑ̃/
urgents
/yʁ.ʒɑ̃/

urgent /yʁ.ʒɑ̃/

  1. Điều khẩn cấp.
    L’urgent pour moi était de savoir cela — điều khẩn cấp đối với tôi bấy giờ là biết việc ấy

Tham khảo[sửa]