vítr
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ vietr, từ tiếng Slav nguyên thủy *větrъ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂weh₁-.
Cách phát âm
Danh từ
vítr gđ bđv
- Gió.
Biến cách
Từ dẫn xuất
động từ
Từ liên hệ
động từ
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
- vítr, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- vítr, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “vítr”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- nouns with í-ě alternation tiếng Séc