Bước tới nội dung

vítr

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: vitr Vitr

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ vietr, từ tiếng Slav nguyên thủy *větrъ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂weh₁-.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈviːtr̩]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: ví‧tr

Danh từ

vítr  bđv

  1. Gió.

Biến cách

Từ dẫn xuất

động từ

Từ liên hệ

động từ

Xem thêm

[sửa]

Đọc thêm